Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tự lực" (1)

tự lực
Tiếng Anh Tính từself-reliant
Từ vựng của tôi
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
The spirit of self-reliance and self-strengthening helps the country develop.

swap_horiz Từ liên quan "tự lực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tự lực" (2)

Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
The spirit of self-reliance and self-strengthening helps the country develop.
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.